babinski sign
A doctor gently strokes the sole of an infant's foot to check for the Babinski sign.
Định nghĩa
Danh từ: - Dấu hiệu Babinski: Một phản xạ thần kinh, trong đó ngón chân cái duỗi thẳng lên trên và các ngón chân khác xòe ra khi lòng bàn chân được kích thích mạnh từ gót chân đến phía trước, dọc theo mép ngoài. Phản xạ này bình thường ở trẻ sơ sinh dưới hai tuổi, nhưng là dấu hiệu của tổn thương não hoặc tủy sống ở người lớn tuổi hơn.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dấu hiệu Babinski dương tính": Khi ngón chân cái duỗi lên và các ngón khác xòe ra, biểu thị tổn thương thần kinh.
- Bệnh nhân bị đột quỵ có thể có dấu hiệu Babinski dương tính.
- "Dấu hiệu Babinski âm tính": Khi các ngón chân co lại bình thường, không có bất thường.
- Ở người khỏe mạnh trưởng thành, dấu hiệu Babinski thường âm tính.
Biến thể và từ gần giống
- Phản xạ Babinski: Tên gọi khác của dấu hiệu Babinski, thường dùng trong bối cảnh thần kinh học.
- Dấu hiệu Babinski hai bên: Khi phản xạ xuất hiện ở cả hai chân, thường liên quan đến tổn thương não lan rộng.
Từ đồng nghĩa
- Phản xạ duỗi ngón chân: Mô tả hành động của ngón chân cái khi phản xạ xảy ra.
- Dấu hiệu tổn thương bó tháp: Vì dấu hiệu Babinski liên quan đến tổn thương đường thần kinh vận động chính (bó tháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến dấu hiệu Babinski, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.